Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ĐỒ UỐNG - Honki.vn

Đừng đọc bài viết này nếu bạn không có tâm hồn ăn uống


☘️Đi Nhật mà muốn phải nghiệm văn hóa ẨM THỰC thì cần phải biết những từ vựng này, nó sẽ giúp bạn DỄ DÀNG gọi món hay làm việc trong nhà hàng khi ở Nhật ?


1 日本料理 にほんりょうり Ẩm thực Nhật Bản

2 和食 わしょく Món ăn Nhật

3 洋食 ようしょく Món ăn Âu

4 中華料理 ちゅうかりょうり Đồ ăn Trung Quốc

5 〇〇料理 〇〇りょうり Đồ ăn 〇〇

6 朝食 ちょうしょく Bữa ăn sáng

7 朝御飯 あさごはん Bữa ăn sáng

8 昼食 ちゅうしょく Bữa trưa

9 昼御飯 ひるごはん Bữa trưa

10 夕食 ゆうしょく Bữa tối

11 晩御飯 ばんごはん Bữa tối

12 夜食 やしょく Bữa ăn đêm

13 食べ物 たべもの Đồ ăn

14 おかず Thức ăn kèm

15 弁当 べんとう Cơm hộp

16 刺身 さしみ Món cá sống thái lát sashimi

17 寿司 / 鮨 / 鮓 すし Sushi

18 かっぱ巻き かっぱまき Cơm quấn lá rong biển

19 鉄火巻き てっかまき Cơm quấn lá rong biển

20 天婦羅 てんぷら Tempura

21 鋤焼き すきやき Thịt bò nấu với các loại rau

22 焼きそば やきそば Mì xào

23 お好み焼き おこのみやき Món bánh xèo Nhật Bản Okonomiyaki

24 蛸焼き たこやき bánh Takoyaki

25 鉄板焼き てっぱんやき Thịt nướng khay sắt

26 焼肉 やきにく Thịt nướng

27 焼き鳥 やきとりく Gà nướng

28 ラーメン Mì amen

29 蕎麦 そば Mì Soba (sợi mì màu nâu)

30 饂飩 うどん Mì Udon

31 素麺 そうめん Mì lạnh Somen ăn mùa hè

32 厚揚げ あつあげ Đậu hũ rán sẵn

33 餃子 ギョウザ Gyoza (bánh sủi cảo)

34 茶碗蒸し ちゃわんむし Trứng hấp kiểu Nhật

35 味噌 みそ Miso

36 味噌汁 みそしる Súp Miso

37 豚汁 とんじる Súp thịt lợn và rau củ quả

38 ご飯 ごはん Cơm

39 白米 はくまい Cơm gạo trắng

40 雑穀米 ざっこくまい Cơm nấu với gạo ngũ cốc

41 玄米 げんまい Cơm gạo nguyên cám

42 赤飯 せきはん Cơm trộn đậu đỏ

43 ぜんざい Chè

44 おこわ Xôi

45 餅 もち Bánh Mochi

46 豚まん ぶたまん Bánh bao thịt lợn

47 肉まん にくまん Bánh bao

48 お粥 おかゆ Cháo

50 鍋 なべ Lẩu

51 しゃぶしゃぶ Lẩu Shabu Shabu

52 ちゃんこ鍋 ちゃんこなべ Món lẩu (các võ sĩ Sumo hay ăn)

54 焼き魚 やきざかな Cá nướng

55 だし巻き卵 だしまきたまご Trứng cuộn

56 卵焼き たまごやき Trứng rán

57 肉じゃが にくじゃが Món thịt hầm khoai

58 照り焼き てりやき Món terayaki

59 豚カツ とんかつ Thịt lợn bọc bột rán

60 唐揚げ からあげ Gà chiên

61 親子丼 おやこどん Cơm phủ gà luộc và trứng

62 カツ丼 かつどん Cơm với thịt lợn rán bọc bột

64 牛丼 ぎゅうどんく Cơm với thịt bò xào hành củ

65 親子丼 おやこどん Cơm với thịt gà và trứng

66 天丼 てんどん Cơm với Tempura

67 カレーライス Cơm cà ri

68 納豆 なっとう Đậu tương thối

69 お新香 おしんこ Dưa muối kiểu Nhật

70 漬物 つけもの Các món ngâm chua

71 スパゲッティ Mì Ý

72 パスタ Mì Ý

73 ピザ Pizza

74 牛肉 ぎゅうに Thịt bò

75 豚肉 ぶたにく Thịt heo

76 鶏肉 とりにく Thịt Gà

77 羊肉 ようにく Thịt cừu

78 卵 たまご Trứng

79 豆腐 とうふ Đậu hũ

81 豆腐(木綿) とうふ(もめん) Đậu hũ (loại thô hơn)

82 魚 さかな Cá

83 海老 えび Tôm

84 イカ いか Mực

85 蟹 かに Cua

86 貝 かい Con sò

.........................................................................................................

Thích trang Honki de Nihongo để cập nhật nhiều nội dung hay mỗi ngay nha mọi người ?

Xem kênh Youtube chúng mình : Honki De Nihongo

##hoctiengnhat ##n5 ##n4 ##n3 ##n2 ##n1 ##JLPT ##honkidenihongo ##kanji ##tuvungtiengnhat ##họctiếngnhậtonline ##tiengnhat ##japan ##japanese ##NhậtBản ##họctiếngnhậtcơbản ##日本語 ##KanjiN5

Ngày tạo: 04/05/2022 21 lượt xem