Các bạn đã học xong từ vựng bài 2 chưa nà ? Ai chưa học xong thì cố gắng học nhanh nhé !
Hôm nay hãy cùng HONKI tìm hiểu 60 từ vựng chủ đề ĐỊA ĐIỂM quen thuộc được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Học xong là tự tin đi nói chuyện liền nha !
Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
ここ | ここ | koko | ở đây |
そこ | そこ | soko | ở đó |
あそこ | あそこ | asoko | ở kia |
どこ | どこ | doko | ở đâu |
教室 | きょうしつ | kyoushitsu | lớp học |
食堂 | しょくどう | shokudou | phòng ăn |
事務所 | じむしょ | jimusho | văn phòng |
いくら | いくら | ikura | bao nhiêu tiền |
会議室 | かいぎしつ | kaigishitsu | phòng họp |
ロビー | ロビー | robi- | tiền sảnh |
部屋 | へや | heya | phòng |
トイレ | トイレ | toire | nhà vệ sinh |
階段 | かいだん | kaidan | cầu thang bộ |
エレベーター | エレベーター | erebe-ta- | thang máy |
エスカレーター | エスカレーター | esukare-ta- | cầu thang cuốn |
お国 | おくに | okuni | quốc gia, nước (cách nói lịch sự) |
内、家 | うち | uchi | nhà |
靴 | くつ | kutsu | giày |
売り場 | うりば | uriba | quầy bán hàng |
地下 | ちか | chika | dưới lòng đất |
~階 | ~かい | kai | tầng ~ |
円 | えん | en | yên |
百 | ひゃく | hyaku | 100 |
千 | せん | sen | 1000 |
万 | まん | man | 10000 |
故郷 | ふるさと | furusato | quê hương |
庭 | にわ | niwa | vườn |
オフィス | オフィス | ofisu | văn phòng (phiên âm từ tiếng Anh) |
銀行 | ぎんこう | ginkou | ngân hàng |
駅 | えき | eki | nhà ga |
こちら | こちら | kochira | ở đây (cách nói lịch sự của ここ) |
そちら | そちら | sochira | ở đó (cách nói lịch sự của そこ) |
あちら | あちら | achira | ở kia (cách nói lịch sự của あそこ) |
どちら | どちら | dochira | ở đâu/ở hướng nào (cách nói lịch sự của どこ) |
お手洗い | おてあらい | otearai | nhà vệ sinh (cách nói lịch sự của トイレ) |
クラス | クラス | kurasu | lớp học (phiên âm từ tiếng Anh) |
~室 | ~しつ | shitsu | phòng ~ |
1万円 | いちまんえん | ichimanen | 10000 yên |
300円 | さんびゃくえん | sanbyakuen | 300 yên |
コンビニ | コンビニ | konbini | cửa hàng tiện lợi |
ください | ください | kudasai | hãy |
何階 | なんかい | nankai | tầng mấy |
8,000円 | はっせんえん | hassenen | 8000 yên |
大使館 | たいしかん | taishikan | đại sứ quán |
冷蔵庫 | れいぞうこ | reizouko | tủ lạnh |
電子レンジ | でんしレンジ | denshirenji | lò vi sóng |
洗濯機 | せんたくき | sentakuki | máy giặt |
掃除機 | そうじき | soujiki | máy hút bụi |
スーパー | スーパー | su-pa- | siêu thị |
お茶 | おちゃ | ocha | trà |
タバコ | タバコ | tabako | thuốc lá |
受付 | うけつけ | uketsuke | quầy lễ tân |
イタリア | イタリア | itaria | Ý/Italia |
ネクタイ | ネクタイ | nekutai | cà vạt |
ワイン | ワイン | wain | rượu vang |
屋上 | おくじょう | okujou | sân thượng |
駐車場 | ちゅうしゃじょう | chuushajou | bãi đỗ xe |
研修センター | けんしゅうセンター | kenshuusenta- | trung tâm huấn luyện |
どれ | どれ | dore | cái nào |
どの | どの | dono | ~ nào |
Các bạn hãy mau mau học hết nhé! Không học mà để dồn lại một lần thật sự là không tốt cho cả sức khỏe và cả quá trình học tiếng Nhật đấy! Hãy cố gắng lên nhé!
##hoctiengnhat
##họctiếngnhậtonline
#trungtâmtiếngnhật
##bảngchữcáitiếngnhật
##tiengnhat
#họctiếngnhậtchongườimớibắtđầu
##n5
##n4
##n3
##n2
##n1
##nguphaptiengnhat
##JLPT
##kanji
Ngày tạo: 22/02/2022
12 lượt xem