STT | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
1 | 登ります | のぼります | noborimasu | trèo |
2 | 泊まります | とまります | tomarimasu | trú lại, ở lại |
3 | なります | なります | narimasu | trở thành |
4 | 掃除します | そうじします | soujishimasu | quét dọn |
5 | 洗濯します | せんたくします | sentakushimasu | giặt áo quần |
6 | 練習します | れんしゅうします | renshuushimasu | luyện tập |
7 | 眠い | ねむい | nemui | buồn ngủ |
8 | 強い | つよい | tsuyoi | khỏe, mạnh |
9 | 弱い | よわい | yowai | yếu |
10 | 調子がいい | ちょうしがいい | choushigaii | tình trạng tốt |
11 | 調子が悪い | ちょうしがわるい | choushigawarui | tình trạng xấu |
12 | 体にいい | からだにいい | karadaniii | tốt cho cơ thể |
13 | 無理な | むりな | murina | vô lý |
14 | 調子 | ちょうし | choushi | tình trạng, phong độ |
15 | 日 | ひ | hi | ngày |
16 | 一度 | いちど | ichido | một lần |
17 | 一度も | いちども | ichidomo | một lần cũng không ~ |
18 | 段々 | だんだん | dandan | dần dần |
19 | もうすぐ | もうすぐ | mousugu | sắp sửa |
20 | 乾杯 | かんぱい | kanpai | sự nâng ly |
21 | 実は | じつは | jitsuha | thực ra là |
22 | 優しい | やさしい | yasashii | hiền lành, tốt bụng |
23 | 何回も | なんかいも | nankaimo | mấy lần cũng ~ |
24 | しかし | しかし | shikashi | tuy nhiên |
25 | 汚い | きたない | kitanai | bẩn, dơ |
26 | 悲しい | かなしい | kanashii | đau lòng, đau buồn |
27 | うれしい | うれしい | ureshii | mừng vui, hạnh phúc |
28 | うるさい | うるさい | urusai | ồn ào |
29 | やります | やります | yarimasu | làm |
30 | にぎります | にぎります | nigirimasu | cầm, nắm |
31 | ゴルフ | ゴルフ | gorufu | golf |
32 | パチンコ | パチンコ | pachinko | trò pachinko |
33 | 茶道 | さどう | sadou | trà đạo |
34 | 柔道 | じゅうどう | juudou | võ Judo |
35 | 空手 | からて | karate | võ karate |
36 | ダイエット | ダイエット | daietto | ăn kiêng |
37 | 盆踊り | ぼんおどり | bonodori | lễ hội Bon |
38 | おかげさまで | おかげさまで | okagesamade | nhờ trời, ơn trời |
39 | 1回も | いっかいも | ikkaimo | một lần cũng không |
40 | 胃 | い | i | dạ dày |
41 | ガム | ガム | gamu | kẹo cao su |
42 | ソフトクリーム | ソフトクリーム | sofutokuri-mu | kem |
43 | スナック | スナック | sunakku | bánh giòn snack |
44 | アメ | アメ | ame | kẹo |
45 | プリン | プリン | purin | bánh flan |
46 | ケーキ | ケーキ | ke-ki | bánh gatô |
47 | クーラー | クーラー | ku-ra- | máy lạnh |
48 | 厳しい | きびしい | kibishii | nghiêm khắc |
49 | ケース | ケース | ke-su | trường hợp |
50 | 美しい | うつくしい | utsukushii | đẹp đẽ |
##hoctiengnhat
##n5
##n4
##n3
##n2
##n1
##JLPT
##honkidenihongo
##kanji
##tuvungtiengnhat
##họctiếngnhậtonline
##tiengnhat
##japan
##japanese
##NhậtBản
##họctiếngnhậtcơbản
##日本語
##KanjiN5
Ngày tạo: 20/04/2022
27 lượt xem