TỪ VỰNG MINNA BÀI 18-Honki.vn
Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
洗います | あらいます | araimasu | rửa |
歌います | うたいます | utaimasu | hát |
弾きます | ひきます | hikimasu | chơi, đánh đàn |
換えます | かえます | kaemasu | thay đổi |
出来ます | できます | dekimasu | có thể |
ダウンロードします | ダウンロードします | daunro-doshimasu | tải về |
集めます | あつめます | atsumemasu | tập hợp |
運転します | うんてんします | untenshimasu | lái xe |
予約します | よやくします | yoyakushimasu | đặt trước, hẹn trước |
国際 | こくさい | kokusai | quốc tế |
現金 | げんきん | genkin | tiền mặt |
日記 | にっき | nikki | nhật ký |
部長 | ぶちょう | buchou | trưởng phòng |
課長 | かちょう | kachou | trưởng nhóm |
動物 | どうぶつ | doubutsu | động vật |
考えます | かんがえます | kangaemasu | suy nghĩ |
なかなか | なかなか | nakanaka | mãi mà |
本当 | ほんとう | hontou | sự thật |
ぜひ | ぜひ | zehi | nhất định |
インターネット | インターネット | inta-netto | mạng internet |
走ります | はしります | hashirimasu | chạy |
自分で | じぶんで | jibunde | tự mình |
自由に | じゆうに | jiyuuni | tự do |
全部 | ぜんぶ | zenbu | toàn bộ |
夢 | ゆめ | yume | giấc mơ, ước mơ |
将来 | しょうらい | shourai | tương lai |
何でも | なんでも | nandemo | bất cứ cái gì |
どこでも | どこでも | dokodemo | bất cứ đâu |
いつでも | いつでも | itsudemo | bất cứ lúc nào |
誰でも | だれでも | daredemo | bất cứ ai |
ピアノ | ピアノ | piano | piano |
ギター | ギター | gita- | ghi ta |
お祈り | おいのり | oinori | lời cầu nguyện |
牧場 | ぼくじょう | bokujou | đồng cỏ |
エビ | エビ | ebi | tôm |
タコ | タコ | tako | bạch tuộc |
イカ | イカ | ika | mực |
刺身 | さしみ | sashimi | gỏi cá sashimi |
デート | デート | de-to | hẹn hò |
うそ | うそ | uso | nói láo |
納豆 | なっとう | nattou | đậu nành lên men |
梅干し | うめぼし | umeboshi | ô mai |
焼酎 | しょうちゅう | shouchuu | rượu shochu |
うどん | うどん | udon | món udon |
そば | そば | soba | mì soba |
鏡 | かがみ | kagami | cái gương |
くし | くし | kushi | lược chải đầu |
カミソリ | カミソリ | kamisori | dao cạo râu |
剃ります | そります | sorimasu | cạo |
特別な | とくべつな | tokubetsuna | đặc biệt |
故障 | こしょう | koshou | trục trặc/sự cố |
テスト | テスト | tesuto | bài kiểm tra |
ケータイ | ケータイ | ke-tai | điện thoại di động |
今度 | こんど | kondo | kỳ này, lần này |
ゲーム | ゲーム | ge-mu | game |
アプリ | アプリ | apuri | ứng dụng |
カニ | カニ | kani | cua |
馬 | うま | uma | ngựa |
Wi-Fi | ワイ・ファイ | waifai | wifi |
へえ | へえ | hee | hả, vậy à |
##hoctiengnhat
##n5
##n4
##n3
##n2
##n1
##JLPT
##kanji
##tuvungtiengnhat
##họctiếngnhậtonline
##tiengnhat
##japan
##japanese
##NhậtBản
##họctiếngnhậtcơbản
##日本語
##KanjiN5
##kaiwa
Ngày tạo: 05/04/2022
9 lượt xem