TỪ VỰNG MINNA BÀI 14-Honki.vn

TỪ VỰNG MINNA BÀI 14-Honki.vn

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
手伝いますてつだいますtetsudaimasugiúp đỡ
急ぎますいそぎますisogimasuvội
消しますけしますkeshimasutắt
話しますはなしますhanashimasunói chuyện
待ちますまちますmachimasuchờ
持ちますもちますmochimasucầm, mang
呼びますよびますyobimasugọi
曲がりますまがりますmagarimasurẽ
取りますとりますtorimasulấy
降りますふりますfurimasurơi
点けますつけますtsukemasubật
開けますあけますakemasumở
見せますみせますmisemasucho xem
閉めますしめますshimemasuđóng
止めますとめますtomemasudừng lại
始めますはじめますhajimemasubắt đầu
コピーしますコピーしますkopi-shimasusao chép
住所じゅうしょjuushođịa chỉ
読み方よみかたyomikatacách đọc
ゆっくりゆっくりyukkurithong thả
すぐすぐsugungay lập tức
またまたmatalại, nữa
後であとでatodesau, sau này
使いますつかいますtsukaimasusử dụng
もう少しもうすこしmousukoshithêm một chút
問題もんだいmondaibài tập
答えこたえkotaecâu trả lời
質問しつもんshitsumoncâu hỏi
仕方しかたshikatacách làm
お釣りおつりotsuritiền thối lại
まっすぐまっすぐmassuguđi thẳng
あれ?あれ?areHả?
メートルメートルme-torumét
キロメートルキロメートルkirome-torukm
キログラムキログラムkiroguramukg
何メートルなんメートルnanme-torumấy mét
何キロなんキロnankiromấy kg
何グラムなんグラムnanguramumấy gram
何センチなんセンチnansenchimấy cm
dođộ
何度なんどnandomấy độ
さきsakitrước
しおshiomuối
砂糖さとうsatouđường cát
普通ふつうfutsuuthông thường, bình thường
コインロッカーコインロッカーkoinrokka-tủ gửi đồ
そのままそのままsonomamađể nguyên, không thay đổi
指示しじshijihướng dẫn, chỉ thị
連絡先れんらくさきrenrakusakinơi liên lạc
整理せいりseirisàng lọc/chỉnh lí
整とんせいとんseitonsắp xếp
清掃せいそうseisousạch sẽ
清潔せいけつseiketsusăn sóc
しつけしつけshitsukesẵn sàng
もうちょっともうちょっとmouchottothêm chút nữa
片道かたみちkatamichimột chiều
往復おうふくoufukukhứ hồi
助けますたすけますtasukemasucứu
段ボールだんボールdanbo-ruthùng các tông
5Sごえすgoesu5S

##hoctiengnhat ##họctiếngnhậtonline #trungtâmtiếngnhật ##bảngchữcáitiếngnhật ##tiengnhat #họctiếngnhậtchongườimớibắtđầu ##n5 ##n4 ##n3 ##n2 ##n1 ##nguphaptiengnhat ##JLPT ##kanji

Ngày tạo: 09/03/2022 13 lượt xem