Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
泳ぎます | およぎます | oyogimasu | bơi |
出します | だします | dashimasu | gởi đi |
遊びます | あそびます | asobimasu | đi chơi |
入ります | はいります | hairimasu | đi vào |
迎えます | むかえます | mukaemasu | đón |
出ます | でます | demasu | đi ra |
疲れます | つかれます | tsukaremasu | mệt |
結婚します | けっこんします | kekkonshimasu | kết hôn |
買い物します | かいものします | kaimonoshimasu | mua sắm |
食事します | しょくじします | shokujishimasu | dùng bữa |
散歩します | さんぽします | sanposhimasu | đi dạo |
大変な | たいへんな | taihenna | vất vả |
欲しい | ほしい | hoshii | mong muốn |
さびしい | さびしい | sabishii | buồn |
広い | ひろい | hiroi | rộng |
狭い | せまい | semai | hẹp |
週末 | しゅうまつ | shuumatsu | cuối tuần |
市役所 | しやくしょ | shiyakusho | toà thị chính/cơ quan hành chính thành phố |
川 | かわ | kawa | sông |
~頃 | ~ごろ | goro | khoảng ~ |
何か | なにか | nanika | cái gì đó |
どこか | どこか | dokoka | nơi nào đó |
いつか | いつか | itsuka | lúc nào đó |
誰か | だれか | dareka | một ai đó |
いっぱい | いっぱい | ippai | đầy, nhiều |
牛丼 | ぎゅうどん | gyuudon | món gyudon (cơm thịt bò) |
メニュー | メニュー | menyu- | thực đơn/menu |
定食 | ていしょく | teishoku | cơm suất |
弁当 | べんとう | bentou | cơm hộp |
見学します | けんがくします | kengakushimasu | kiến tập |
花火 | はなび | hanabi | pháo hoa |
見物します | けんぶつします | kenbutsushimasu | tham quan |
美術 | びじゅつ | bijutsu | mỹ thuật |
釣り | つり | tsuri | câu cá |
会議 | かいぎ | kaigi | buổi họp |
登録 | とうろく | touroku | đăng ký |
インスタントラーメン | インスタントラーメン | insutantora-men | mì ăn liền |
ヨーグルト | ヨーグルト | yo-guruto | sữa chua |
スイカ | スイカ | suika | dưa hấu |
スキー | スキー | suki- | trượt tuyết |
相撲 | すもう | sumou | vật sumo |
スノーボード | スノーボード | suno-bo-do | ván trượt tuyết |
プール | プール | pu-ru | bể bơi |
コスプレ | コスプレ | kosupure | cosplay |
注文 | ちゅうもん | chuumon | gọi món |
ジョギング | ジョギング | jogingu | môn đi bộ |
ランニング | ランニング | ranningu | chạy bộ |
サイクリング | サイクリング | saikuringu | đạp xe đạp |
筋トレ | きんとれ | kintore | luyện tập cơ bắp |
ジム | ジム | jimu | tập gym |
水筒 | すいとう | suitou | bình đựng nước giữ nhiệt |
うれしいです | うれしいです | ureshiidesu | vui mừng, hạnh phúc |
正月 | しょうがつ | shougatsu | tết |
別々に | べつべつに | betsubetsuni | riêng rẽ, từng cái |
会計 | かいけい | kaikei | tính tiền |
お寺 | おてら | otera | chùa |
教会 | きょうかい | kyoukai | nhà thờ |
神社 | じんじゃ | jinja | đền thờ thần đạo |
海産物 | かいさんぶつ | kaisanbutsu | hải sản |
シーフード | シーフード | shi-fu-do | hải sản (từ phiên âm từ tiếng Anh) |
##hoctiengnhat
##họctiếngnhậtonline
#trungtâmtiếngnhật
##bảngchữcáitiếngnhật
##tiengnhat
#họctiếngnhậtchongườimớibắtđầu
##n5
##n4
##n3
##n2
##n1
##nguphaptiengnhat
##JLPT
##kanji
Ngày tạo: 08/03/2022
17 lượt xem