TỪ VỰNG MINNA BÀI 12-Honki.vn
Tổng hợp từ vựng Minna bài 12 gồm từ vựng về tính từ trong tiếng Nhật và thời tiết! Đây cũng đã là một nửa chặng đường của N5 rồi đó nha. Ngoài ra sẽ có thêm một số từ về địa danh nổi tiếng ở Nhật cho các bạn tha hồ đi chơi nhé.
Cố lên cùng HONKI nào !
Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
簡単な | かんたんな | kantanna | đơn giản |
近い | ちかい | chikai | gần |
遠い | とおい | tooi | xa |
早い | はやい | hayai | sớm |
遅い | おそい | osoi | muộn, chậm |
多い | おおい | ooi | nhiều |
少ない | すくない | sukunai | ít |
重い | おもい | omoi | nặng |
軽い | かるい | karui | nhẹ |
いい | いい | ii | tốt, đẹp, đúng |
季節 | きせつ | kisetsu | mùa |
春 | はる | haru | mùa xuân |
夏 | なつ | natsu | mùa hè |
秋 | あき | aki | mùa thu |
冬 | ふゆ | fuyu | mùa đông |
天気 | てんき | tenki | thời tiết |
雨 | あめ | ame | mưa |
雪 | ゆき | yuki | tuyết |
曇り | くもり | kumori | mây |
海 | うみ | umi | biển |
世界 | せかい | sekai | thế giới |
どちらも | どちらも | dochiramo | cái nào cũng |
ずっと | ずっと | zutto | suốt, hơn nhiều |
でも | でも | demo | nhưng |
晴れ | はれ | hare | trời nắng |
ホテル | ホテル | hoteru | khách sạn |
空港 | くうこう | kuukou | sân bay |
初めて | はじめて | hajimete | lần đầu tiên |
東京 | とうきょう | toukyou | Tokyo |
大阪 | おおさか | oosaka | Osaka |
すき焼き | すきやき | sukiyaki | món sukiyaki |
天ぷら | てんぷら | tenpura | món tempura |
もみじ | もみじ | momiji | lá đỏ |
お金持ち | おかねもち | okanemochi | giàu có |
貧乏 | びんぼう | binbou | nghèo nàn |
湖 | みずうみ | mizuumi | hồ |
池 | いけ | ike | ao |
台風 | たいふう | taifuu | cơn bão |
大雨 | おおあめ | ooame | mưa lớn |
小雨 | こさめ | kosame | mưa bụi, mưa phùn |
雷 | かみなり | kaminari | sấm sét |
梅雨 | つゆ | tsuyu | mùa mưa |
東京タワー | とうきょうタワー | toukyoutawa- | tháp Tokyo |
富士山 | ふじさん | fujisan | núi Phú Sĩ |
本州 | ほんしゅう | honshuu | Honshu |
四国 | しこく | shikoku | Shikoku |
北海道 | ほっかいどう | hokkaidou | Hokkaido |
九州 | きゅうしゅう | kyuushuu | Kyushu |
沖縄 | おきなわ | okinawa | Okinawa |
京都 | きょうと | kyouto | Kyoto |
名古屋 | なごや | nagoya | Nagoya |
愛知 | あいち | aichi | Aichi |
埼玉 | さいたま | saitama | Saitama |
岡山 | おかやま | okayama | Okayama |
どっち | どっち | docchi | phía nào, cái nào |
もっと | もっと | motto | hơn, hơn nữa |
祭り | まつり | matsuri | lễ hội |
レインコート | レインコート | reinko-to | áo mưa |
iPhone | アイフォン | aifon | iPhone |
Android | アンドロイド | andoroido | Android |
##hoctiengnhat
##họctiếngnhậtonline
#trungtâmtiếngnhật
##bảngchữcáitiếngnhật
##tiengnhat
#họctiếngnhậtchongườimớibắtđầu
##n5
##n4
##n3
##n2
##n1
##nguphaptiengnhat
##JLPT
##kanji
Ngày tạo: 07/03/2022
9 lượt xem