1. Nghĩa: Chỉ toàn là.../...suốt/...hoài
2. Cách sử dụng:
- Được sử dụng mang tính chỉ trích, phê phán rằng: “chỉ có cái đó, không có cái khác” hoặc “chỉ toàn là việc gì đó, cứ lặp đi lặp lại” khiến mình (hoặc ai đó) gặp khó khăn/bực bội/khó chịu.
3. Hình thức:
N | ばかり |
Vて | ばかり |
4. [Ví dụ]:
① 最近、雨ばかりで、洗濯物が乾かなくて困っています。
Gần đây trời cứ mưa suốt nên đồ giặt không khô được, khổ sở vô cùng.
② ゲームばかりしていると、目が悪くなりますよ。
Cứ chơi game suốt như vậy, mắt hư cho đấy.
③ このごろ、夜遅く変な電話ばかりかかってくる。
Gần đây, về khuya, toàn là điện thoại lạ gọi đến.
④ うちの子は漫画ばかり読んでいる。
Đứa con tôi chỉ đọc toàn tuyện tranh.
⑤ 彼はいつも文句ばかり言っている。
Anh ta lúc nào cũng chỉ toàn cằn nhằn.
⑥ 今日は朝から失敗ばかりしている。
Hôm nay từ sáng tới giờ chỉ toàn là hỏng việc thôi.
⑦ 6月に入ってから、毎日雨ばかりだ。
Vào tháng 6 rồi, mỗi ngày trời cứ mưa suốt.
⑧ 彼は寝てばかりいる。
Nó cứ ngủ suốt ngày.
⑨ 遊んでばかりいないで、勉強しなさい。
Học đi chứ, đừng có chơi suốt ngày như thế.
⑩ 食べてばかりいると、太りますよ。
Ăn suốt ngày thì sẽ mập lên đấy.